Giá: 6.900.000

Còn Hàng
– Độ phân giải 8 MPixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.5”
– Hỗ trợ mã hóa 3 luồng với định dạng H.265 và H.264
– 15fps@4K(3840×2160),25/30fps@3Mp(2304×1296)
– Hỗ trợ các tính năng thông minh.
– Tự động cân bằng trắng AWB, Tự động bù sáng AGC, Chống ngược sáng BLC
– Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS
– Tiêu cự 4mm
– Hỗ trợ thẻ nhớ
– Hỗ trợ hồng ngoại tối đa 40m

8MP IR Mini Bullet Network Camera
> 1/2.5” 8Megapixel progressive scan STARVIS™ CMOS
> H.265&H.264 dual-stream encoding
> 15fps@4K(3840×2160),25/30fps@3Mp(2304×1296)
> Smart Detection supported
> DWDR, Day/Night(ICR), 3DNR,AWB,AGC,BLC
> Multiple network monitoring: Web viewer, CMS(DSS/PSS) & DMSS
> 4mm fixed lens
> Max. IR LEDs Length 40m
> Micro SD memory,IP67, PoE
Thời Gian Bảo Hành: Bảo Hành 24 Tháng
Thuế VAT: Đã Bao Gồm 10% VAT
So Sánh

Mô tả

Camera Box DAHUA IP Network IPC‐HFW4830EP‐S 8.0 Megapixel Chống Ngược Sáng DWDR

‘- Độ phân giải 8 MPixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.5”
– Hỗ trợ mã hóa 3 luồng với định dạng H.265 và H.264
– 15fps@4K(3840×2160),25/30fps@3Mp(2304×1296)
– Hỗ trợ các tính năng thông minh.
– Tự động cân bằng trắng AWB, Tự động bù sáng AGC, Chống ngược sáng BLC
– Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS
– Tiêu cự 4mm
– Hỗ trợ thẻ nhớ
– Hỗ trợ hồng ngoại tối đa 40m
8 MP IR Mini Bullet Network Camera
> 1/2.5” 8Megapixel progressive scan STARVIS™ CMOS
> H.265&H.264 dual-stream encoding
> 15fps@4K(3840×2160),25/30fps@3Mp(2304×1296)
> Smart Detection supported
> DWDR, Day/Night(ICR), 3DNR,AWB,AGC,BLC
> Multiple network monitoring: Web viewer, CMS(DSS/PSS) & DMSS
> 4mm fixed lens
> Max. IR LEDs Length 40m
> Micro SD memory,IP67, PoE
Camera
Image Sensor 1/2.5” 8Megapixel progressive scan CMOS
Effective Pixels 3840(H)x2160(V)
RAM/ROM 512MB/32MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual, 1/3(4)~1/100000s
Minimum Illumination 0.05Lux/F1.6( Color,1/3s,30IRE)

0.2Lux/F1.6( Color,1/30s,30IRE)

0Lux/F1.6(IR on)

S/N Ratio More than 50dB
IR Distance Distance up to 40m (131ft)
IR On/Off Control Auto/ Manual
IR LEDs 2
Lens
Lens Type Fixed
Mount Type Board-in
Focal Length 4mm
Max. Aperture F1.6
Angle of View H:87° , V:48°
Optical Zoom N/A
Focus Control Fixed
Close Focus Distance N/A
DORI Distance Lens Detect Observe Recognize Identify
4.0 mm 99m(325ft) 40m(131ft) 20m(66ft) 10m(33ft)
Pan/Tilt/Rotation
Pan/Tilt/Rotation Range Pan:0˚~360˚; Tilt:0˚~90˚; Rotation:0˚~360˚
Intelligence
IVS Tripwire, Intrusion, Object Abandoned/Missing
Advanced Intelligent Functions Face Detection
Video
Compression H.265+/H.265/H.264+/H.264
Streaming Capability 3 Streams
Resolution 4K(3840×2160)/6M(3072×2048)/5M(2560×1920)/

3M(2048×1536)/3M(2304×1296)/

1080P(1920×1080)/1.3M(1280×960)/

720P(1280×720)/D1(704×576/704×480) /VGA(640×480)/CIF(352×288/352×240)

Frame Rate Main Stream: 4K(1~15fps)/3M(1~25/30fps)
Sub Stream: D1(1~25/30fps)
Third Stream: 720P(1~25/30fps)
Bit Rate Control CBR/VBR
Bit Rate H.264: 24K ~ 10240Kbps

H.265: 14K ~ 9984Kbps

Day/Night Auto(ICR) / Color / B/W
BLC Mode BLC / HLC / DWDR
White Balance Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual
Gain Control Auto/Manual
Noise Reduction 3D DNR
Motion Detetion Off / On (4 Zone, Rectangle)
Region of Interest Off / On (4 Zone)
Electronic Image Stabilization (EIS) N/A
Smart IR Support
Defog N/A
Digital Zoom 16x
Flip 0°/90°/180°/270°
Mirror Off / On
Privacy Masking Off / On (4 Area, Rectangle)
Audio
Compression N/A
Network
Ethernet RJ-45 (10/100Base-T)
Protocol HTTP; HTTPs; TCP; ARP; RTSP; RTP; UDP; SMTP;

FTP; DHCP; DNS; DDNS; PPPOE; IPv4/v6; QoS;

UPnP;NTP; Bonjour; 802.1x; Multicast; ICMP;

IGMP; SNMP

Interoperability ONVIF, PSIA, CGI
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 10 Users /20 Users
Edge Storage NAS

Local PC for instant recording

Mirco SD card 128GB

Web Viewer IE, Chrome, Firefox, Safari
Management Software Smart PSS, DSS, Easy4ip
Smart Phone IOS, Android
Certifications
Certifications CE (EN 60950:2000)

UL:UL60950-1

FCC: FCC Part 15 Subpart B

Interface
Video Interface N/A
Audio Interface N/A
RS485 N/A
Alarm N/A
Electrical
Power Supply DC12V, PoE (802.3af)(Class 0)
Power Consumption < 7W
Environmental
Operating Conditions -30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH
Strorage Conditions -30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH
Ingress Protection IP67
Vandal Resistance N/A
Construction
Casing Metal
Dimensions 180mm×70mm×70mm (7.09”×2.76”×2.76”)
Net Weight 0.41kg (0.91lb)
Gross Weight 0.53 kg (1.17lb)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Camera Box DAHUA IP Network IPC‐HFW4830EP‐S 8.0 Megapixel Chống Ngược Sáng DWDR”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.