Liên Hệ

Còn Hàng

• Độ phân giải 1/2.8” 3Megapixel progressive scan STARVIS™ CMOS, 50/60fps@3M(2048×1536)
• Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux/F1.4 (Color,1/3s,30IRE);0.03Lux/F1.4 (Color,1/30s,30IRE); 0Lux/F1.4(IR on), chế độ ngày đêm Auto(ICR) / Color / B/W, Chống ngược sáng thực WDR(140dB), tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), tầm xa hồng ngoại 50m với công nghệ hồng ngoại thông minh
• Ống kính điều chỉnh tiêu cự từ 7 mm – 35mm, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 128GB. Chức năng thông minh: Nhận dạng khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, thay đổi hiện trường , HEAT MAP, Missing Face Detection, People Counting.
• Chuẩn ngâm nước IP67, IK10, Micro SD memory điện áp DC12V , PoE+ (802.3at)(Class 4)
Chất liệu vỏ kim loại, môi trường làm việc từ -40° C ~ +60° C, kích thước
273.2mm×95.0mm×96.4mm, trọng lượng 1.5kg

3MP WDR IR Bullet Network Camera

> 1/2.8” 3Megapixel progressive scan STARVIS™ CMOS
> H.265&H.264 triple-stream encoding
> 50/60fps@3M(2048×1536)
> WDR(140dB), Day/Night(ICR), 3DNR,AWB,AGC,BLC
> Multiple network monitoring: Web viewer, CMS(DSS/PSS) & DMSS
> 7mm ~35mm motorized lens
> Max. IR LEDs Length 100m
> Micro SD memory,IP67,IK10,PoE+
So Sánh

Mô tả

Camera DAHUA Starlight IP Network IPC-HFW8331EP-Z5 3 Megapixel Zoom 7~35mm

• Độ phân giải 1/2.8” 3Megapixel progressive scan STARVIS™ CMOS, 50/60fps@3M(2048×1536)
• Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux/F1.4 (Color,1/3s,30IRE);0.03Lux/F1.4 (Color,1/30s,30IRE); 0Lux/F1.4(IR on), chế độ ngày đêm Auto(ICR) / Color / B/W, Chống ngược sáng thực WDR(140dB), tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), tầm xa hồng ngoại 50m với công nghệ hồng ngoại thông minh
• Ống kính điều chỉnh tiêu cự từ 7 mm – 35mm, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 128GB. Chức năng thông minh: Nhận dạng khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, thay đổi hiện trường , HEAT MAP, Missing Face Detection, People Counting.
• Chuẩn ngâm nước IP67, IK10, Micro SD memory điện áp DC12V , PoE+ (802.3at)(Class 4)
Chất liệu vỏ kim loại, môi trường làm việc từ -40° C ~ +60° C, kích thước
273.2mm×95.0mm×96.4mm, trọng lượng 1.5kg

3MP WDR IR Bullet Network Camera

> 1/2.8” 3Megapixel progressive scan STARVIS™ CMOS
> H.265&H.264 triple-stream encoding
> 50/60fps@3M(2048×1536)
> WDR(140dB), Day/Night(ICR), 3DNR,AWB,AGC,BLC
> Multiple network monitoring: Web viewer, CMS(DSS/PSS) & DMSS
> 7mm ~35mm motorized lens
> Max. IR LEDs Length 100m
> Micro SD memory,IP67,IK10,PoE+
Camera
Image Sensor 1/2.8”3Megapixel progressive scan CMOS
Effective Pixels 2048(H)x1536(V)
RAM/ROM 1024MB/128MB
Scanning System Progressive
Electronic Shutter Speed Auto/Manual, 1/3~1/100000s
Minimum Illumination 0.005Lux/F1.4 (Color,1/3s,30IRE)

0.03Lux/F1.4 (Color,1/30s,30IRE)

0Lux/F1.4(IR on)

S/N Ratio More than 50dB
IR Distance Distance up to 100m(328ft)
IR On/Off Control Auto/ Manual
IR LEDs 4
Lens
Lens Type Motorized /Auto Iris(HALL)
Mount Type Board-in
Focal Length 7~35mm motorized
Max. Aperture F1.4
Angle of View H: 32°~11°, V:23.8°~8.6°
Optical Zoom 5x
Focus Control Motorized
Close Focus Distance 0.3m(0.98ft)
DORI Distance Lens Detect Observe Recognize Identify
W 152m(498ft) 60m(196ft) 30m(98ft) 15m(49ft)
T 496m(1627ft) 192m(630ft) 99m(324ft) 49m(162ft)
Pan/Tilt/Rotation
Pan/Tilt/Rotation Range Pan:0˚~360˚; Tilt:0˚~90˚; Rotation:0˚~360˚
Intelligence
IVS Tripwire, Intrusion, Object Abandoned/Missing
Advanced Intelligent Functions Face Detection, People Counting, Heat Map
Video
Compression H.265+/H.265/H.264+/H.264
Streaming Capability 3 Streams
Resolution 3M(2048×1536)/ 1080P(1920×1080)/ 1.3M(1280×960)/ 720P(1280×720)/ D1(704×576/704×480)/ VGA(640×480)/ CIF(352×288/342×240)
Frame Rate Main Stream: 3M(1~50/60fps)
Sub Stream: D1 (1 ~ 50/60fps)
Third Stream: 1080P(1~50/60fps)
Bit Rate Control CBR/VBR
Bit Rate H.264: 24~ 10240Kbps H.265: 14~ 9216Kbps
Day/Night Auto(ICR) / Color / B/W
BLC Mode BLC / HLC / WDR(140dB)/ SSA
White Balance Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual
Gain Control Auto/Manual
Noise Reduction 3D DNR
Motion Detetion Off / On (4 Zone, Rectangle)
Region of Interest Off / On (4 Zone)
Electronic Image Stabilization (EIS) Support
Smart IR Support
Defog Support
Digital Zoom 16x
Flip 0°/90°/180°/270°
Mirror Off / On
Privacy Masking Off / On (4 Area, Rectangle)
Audio
Compression G.711a/G.711Mu/AAC/ G.726
Network
Ethernet RJ-45 (100/1000Base-T)
Protocol HTTP;HTTPs;TCP;ARP;RTSP;RTP;UDP;SMTP;FTP;

DHCP;DNS;DDNS;PPPOE;IPv4/v6;QoS;UPnP;NTP;

Bonjour;802.1x;Multicast;ICMP;IGMP;SNMP

Interoperability ONVIF, PSIA, CGI
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 10 Users/20 Users
Edge Storage NAS

Local PC for instant recording

Mirco SD card 128GB

Web Viewer IE, Chrome, Firefox, Safari
Management Software Smart PSS, DSS, Easy4ip
Smart Phone IOS, Android
Certifications
Certifications CE (EN 60950:2000)

UL:UL60950-1

FCC: FCC Part 15 Subpart B

Interface
Video Interface 1 Port(For adjustment only)
Audio Interface 1/1 channel In/Out
RS485 N/A
Alarm 2 channel In: 5mA 5VDC

1 channel Out: 1A 30VDC / 0.5A 50VAC

Electrical
Power Supply DC12V, PoE+ (802.3at)(Class 4)
Power Consumption <13W
Environmental
Operating Conditions -40° C ~ +60° C (-40° F ~ +140° F) / Less than 95% RH
Strorage Conditions -40° C ~ +60° C (-40° F ~ +140° F) / Less than 95% RH
Ingress Protection IP67
Vandal Resistance IK10
Construction
Casing Metal
Dimensions 273.2mm×95.0mm×96.4mm (10.76”×3.74”×3.79”)
Net Weight 1.12Kg (2.47lb)
Gross Weight 1.52Kg (3.35lb)

Thông tin bổ sung

Bảo Hành

24 Tháng

Thuế

Đã Bao Gồm 10% VAT

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Camera DAHUA Starlight IP Network IPC-HFW8331EP-Z5 3 Megapixel Zoom 7~35mm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.