Giá: 12.720.000

Còn Hàng

• Hỗ trợ camera HDCVI/Analog/IP , Chuẩn nén hình ảnh H264+/H.264 với hai luồng dữ liệu với độ phân giải 4MP(1-15fps)1080P/720P/960H/D1(1~25/30fps)
• Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 4MP, cổng ra tín hiệu video đồng thời 1 HDMI(up to 3840×2160),1 VGA, hỗ trợ xem lại 4/8/9/16 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh
• Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP(16+8) hỗ trợ lên đến camera 8MP với chuẩn tương tích Onvif 2.4, Hỗ trợ 2 ổ cứng 6TB, 2 cổng usd 2.0 và 3.0, 1 cổng mạng1 RJ-45 Port (1000M), RS485, hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua.
• Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động. hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, tên miền miễn phí trọn đời dahuaddns, 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều, chế độ chia màn hình 1/4/8/9/16/25 quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối, điện áp DC 12V/2A công suất không ổ cứng 15W
•Môi trường làm việc -10 ~ 55 độ C, kích thước 1U, 375mm×287mm×53mm, trọng lượng không ổ cứng 2,3KG, chất liệu kim loại.

16 Channel 4MP 1U Digital Video Recorder

>Embedded processor
>H.264+/H.264 dual-stream video compression
>Support HDCVI/CVBS video inputs
>Max 6/12/24 channels IP camera inputs, each channel up to 8MP
>Max 24/48/96Mbps Incoming Bandwidth
>HDMI output up to 4K(3840×2160) resolution
>Smart Search and Intelligent Video System
So Sánh

Mô tả

Đầu Ghi Hình Camera DAHUA Analog-CVI-IP HCVR7116H-4M 16+8 Cổng IP Xem 4K Ghi Hình HD 4K/15fps

• Hỗ trợ camera HDCVI/Analog/IP , Chuẩn nén hình ảnh H264+/H.264 với hai luồng dữ liệu với độ phân giải 4MP(1-15fps)1080P/720P/960H/D1(1~25/30fps)
• Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 4MP, cổng ra tín hiệu video đồng thời 1 HDMI(up to 3840×2160),1 VGA, hỗ trợ xem lại 4/8/9/16 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh
• Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP(16+8) hỗ trợ lên đến camera 8MP với chuẩn tương tích Onvif 2.4, Hỗ trợ 2 ổ cứng 6TB, 2 cổng usd 2.0 và 3.0, 1 cổng mạng1 RJ-45 Port (1000M), RS485, hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua.
• Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động. hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, tên miền miễn phí trọn đời dahuaddns, 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều, chế độ chia màn hình 1/4/8/9/16/25 quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối, điện áp DC 12V/2A công suất không ổ cứng 15W
•Môi trường làm việc -10 ~ 55 độ C, kích thước 1U, 375mm×287mm×53mm, trọng lượng không ổ cứng 2,3KG, chất liệu kim loại.

16 Channel 4MP 1U Digital Video Recorder

>Embedded processor
>H.264+/H.264 dual-stream video compression
>Support HDCVI/CVBS video inputs
>Max 24 channels IP camera inputs, each channel up to 8MP
>Max 96Mbps Incoming Bandwidth
>HDMI output up to 4K(3840×2160) resolution
>Smart Search and Intelligent Video System
System
Main Processor Embedded Processor
Operating System Embedded LINUX
Display
Interface 1 HDMI(up to 3840×2160),1 VGA
Resolution 3840×2160, 2560×1440, 1920×1080, 1280×1024, 1280×720, 1024×768
Multi-screen Display 16CH: 1/4/8/9/16/25
OSD Camera title, Time, Video loss, Camera lock, Motion detection, Recording
Video Detection and Alarm
Trigger Events Recording, PTZ, Tour, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer and Screen Tips
Video Detection Motion Detection, MD Zones: 396 (22 × 18), Video

Loss,Tampering and Diagnosis

Alarm input N/A
Relay Output N/A
Playback and Backup
Playback 16CH: 1/4/9/16
Search Mode Time /Date, Alarm, MD and Exact Search (accurate to second)
Playback Function Play, Pause, Stop, Rewind, Fast play, Slow Play, Next File, Previous File, Next Camera, Previous Camera, Full Screen, Repeat, Shuffle, Backup Selection, Digital Zoom
Backup Mode USB Device/Network
Storage
Internal HDD 2 SATA Ports, up to 8TB capacity for each disk
eSATA N/A
Auxiliary Interface
USB 2 USB Ports (1 USB 2.0 , 1 USB 3.0)
RS232 N/A
RS485 1 Port, for PTZ Control
Third-party Support
Third-party Support Dahua, Arecont Vision, AXIS, Bosch, Brickcom, Canon, CP Plus, Dynacolor, Honeywell, Panasonic, Pelco, Samsung, Sanyo, Sony, Videotec, Vivotek, and more
Audio and Video
HDCVI Camera Input 4/8/16 Channel
IP Camera Input 16+8 Channel, each channel up to 8MP
Audio In/Out 1/1
Two-way Talk Reuse audio in/out, RCA
Recording
Compression H.264+/H.264
Resolution 4K4MP,1080P, 720P, 960H, D1, HD1, BCIF, CIF, QCIF
Record Rate Main stream: 1st channel 4K(1~12/15fps)/ 4MP(1~15fps), others 4MP(1~15fps);

1080P/720P/960H/D1/HD1/BCIF/CIF/QCIF (1~25/30fps)

Sub steram:D1/CIF/QCIF(1~25/30fps)

Bit Rate 1Kbps ~ 8192Kbps Per Channel
Record Mode Manual, Schedule (Regular, Continuous), MD (Video detection: Motion Detection, Video Loss, Tampering), Alarm, Stop
Record Interval 1 ~ 60 min (default: 60 min), Pre-record: 1 ~ 30 sec,

Post-record: 10 ~ 300 sec

Network
Interface 1 RJ-45 Port (1000M)
Network Function HTTP, TCP/IP, IPv4/IPv6, UPnP, RTSP, UDP, SMTP,

NTP, DHCP, DNS, IP Filter, PPPoE,DDNS, FTP, Alarm

Server, P2P,IP Search (Support Dahua IP camera,

DVR, NVS, etc.)

Max. User Access 128 users
Smart Phone iPhone, iPad, Android
Interoperability ONVIF 2.42, CGI Conformant
Electrical
Power Supply 4/8CH:DC12V/4A, 16CH: DC12V/5A
Power Consumption <15W (Without HDD)
Environmental
Operating Conditions -10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F), 0~ 90% RH
Storage Conditions -20°C ~ +70°C (-4°F ~ +158°F) , 0~ 90% RH
Construction
Dimensions 1U, 375mm×287mm×53mm (14.8″ x 11.3″ x 2.1″)
Net Weight 2.35kg (5.2 lb) (without HDD)
Gross Weight 3.2kg (7.05 lb)
Installation Desktop installation
Certifications
Certifications FCC: Part 15 Subpart B ICES 003 Issue 6
CE: EN 55032: 2012+AC:2013 (Class B)

EN 55024 : 2010 EN 61000-3-2 : 2014

EN 50130-4: 2011 EN 61000-3-3 : 2013

UL: 60950-1 and CAN/CSA C22.2 No. 60950-1-07

Thông tin bổ sung

Tình Trạng

Mới 100%, Chính Hãng

Thời Gian Bảo Hành

Bảo Hành 24 Tháng

Giấy Chứng Nhận

UNIE Xác Nhận Sản Phẩm Chính Hãng